tiễn thu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae): "tiễn thu" là tên gọi của một loại thực vật có hoa, thường được biết đến với tên khoa học thuộc chi Lychnis. Cây có đặc điểm hoa đẹp, thường nở vào mùa hè hoặc đầu thu, mang ý nghĩa tượng trưng cho sự chia ly, tiễn biệt mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà tôi trồng nhiều tiễn thu, mỗi khi hoa nở trông rất rực rỡ. (Vườn nhà bà tôi có nhiều cây tiễn thu, mỗi khi hoa nở trông rất đẹp.)
- Tiễn thu là loài hoa thường được nhắc đến trong thơ ca cổ điển. (Tiễn thu là loài hoa thường được nhắc đến trong thơ ca cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoa tiễn thu": cụm từ chỉ hoa của cây tiễn thu, thường dùng trong văn chương để gợi lên hình ảnh chia tay mùa thu.
- Những cánh hoa tiễn thu rơi nhẹ trong gió, như lời từ biệt mùa hạ. (Những cánh hoa tiễn thu rơi nhẹ trong gió, như lời từ biệt mùa hạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cẩm chướng (danh từ): một loài cây cùng họ với tiễn thu, có hoa thơm và nhiều màu sắc.
- Cẩm chướng thường được trồng làm cảnh vì hoa đẹp và lâu tàn. (Cẩm chướng thường được trồng làm cảnh vì hoa đẹp và lâu tàn.)
Từ đồng nghĩa
- Lychnis (danh từ, từ mượn từ tiếng Latinh): tên khoa học của chi thực vật chứa cây tiễn thu.
- Lychnis là chi thực vật có hoa thuộc họ Cẩm chướng. (Lychnis là chi thực vật có hoa thuộc họ Cẩm chướng.)
Thành ngữ liên quan
- Tiễn thu đưa hạ: một cụm từ văn chương, ám chỉ sự chuyển giao giữa các mùa, đặc biệt là từ hạ sang thu.
- Cảnh tiễn thu đưa hạ thường gợi cảm xúc bâng khuâng, nhớ nhung. (Cảnh tiễn thu đưa hạ thường gợi cảm xúc bâng khuâng, nhớ nhung.)